Recent Searchs...
rouser khmer generalization worshiper encase gavotte sediment ham scammony doer elizabethan payload slack self-centered chóp chép matriculation rumple externalize uncompleted quaggy etiolated off-putting iodochlorhydroxyquin ill humor basket-handle arch moved rhamnus purshianus suffocate quagmire mediterranean fever phonetics smutty rectorate de niro dove scandalize melodramatic roseate spoonbill considered cascara buckthorn hemiepiphyte waite inexpedient synapsida monday leresis ordovician period morrison r. waite anodize caption generalisation




VNDIC.NET là từ điển thông minh tự sửa lỗi chính tả,
phát âm nhiều thứ tiếng, có nhiều bộ từ điển
và có hình minh họa.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.